PP block ép

Hạt nhựa PP
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
Moplen EP332K 5 0.902 Basell Ép đồ điện, đồ thể thao, hộp, household goods, appliance, containers
EP332L 7 0.900 Basell Ép vật liệu xây dựng, phụ tùng ô tô, vĩ pin
Moplen EP300L 5 0.900 Basell Ép vật liệu xây dựng, phụ tùng ô tô, vĩ pin
56M65 7 0.905 Sabic Ép thùng sơn, đồ gia dụng
Moplen EP348N 11 0.900 Basell Ép vali, đồ chơi, dụng cụ gia đình, bánh xe
PP7032KN 4 0.900 ExxonMobil Ép vật liệu xây dựng, phụ tùng ô tô, vĩ pin
PP7032E3 4 0.900 ExxonMobil Ép vật liệu xây dựng, phụ tùng ô tô, vĩ pin
AV161 5 0.902 Sumitomo Ép vật liệu xây dựng, phụ tùng ô tô, vĩ pin
Cosmoplene AV161 5 0.902 TPC Singapore Thùng sơn, đồ chơi, hộp
CP55N 5.5 0.900 Aramco Thùng, đồ chơi, hộp, vật dụng gia đình
CP90N 9 0.900 Aramco Thiết bị điện, vật dụng gia đình
P440J 5 0.910 SCG Thùng, thiết bị điện, phụ tùng ô tô, đồ công nghiệp

PP ép

Hạt nhựa PP
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
Advanced-1100N 12 0.910 APC Ép đồ gia dụng, nội thất
Moplen HP500N 12 0.900 Basell Ép đồ gia dụng, nội thất
Moplen EP332L 7 0.900 Basell Ép vật liệu xây dựng, vĩ pin, đồ dùng gia dình
i3110 11 0.910 VN Ép đồ gia dụng, nội thất
575P 11 0.905 Sabic Ép đồ gia dụng, nội thất, các ứng dụng mỏng

PP thổi túi và kéo sợi

Hạt nhựa PP
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
Advanced-1102K 3.4 0.910 APC Kéo sợi, dệt bao
500P 3.1 0.905 Sabic Kéo sợi, dệt bao
Moplen HP456J 3.4 0.910 Basell Kéo sợi, dệt bao
T3034 3.4 0.910 VN Kéo sợi, dệt bao
H030SG 3.4 0.910 Reliance Kéo sợi, dệt bao
PP5032E3 3 0.900 ExxonMobil Kéo sợi, dệt bao
P400S 3.5 0.910 SCG Kéo sợi, dệt bao
Polimaxx 1102K 4 0.910 IRPC Kéo sợi, dệt bao