LDPE tráng

Hạt nhựa LDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
D777C 7 0.918 SCG Tráng giấy, tráng phôi, tráng trên sợi thủy tinh
WNC199 8 0.918 Qenos Tráng cho các ứng dụng trong thực phẩm tốt

LDPE Ép

Hạt nhựa LDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
2426K 4 0.924 PTT Thổi túi, màng bong bóng
2420K 4 0.924 PTT Thổi túi, màng bong bóng
1922N0 22 0.919 Sabic Ứng dụng làm đồ bảo quản thực phẩm
2008N0 7.5 0.920 Sabic  Làm ống không có phụ gia, hạt màu và các ứng dụng kết hợp khác
2308N0 7.5 0.924 Sabic Làm ống không có phụ gia, hạt màu và các ứng dụng kết hợp khác

LDPE Film

Hạt nhựa LDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
2426K 4 0.924 PTT Túi dây kéo, nệm nhỏ, màng bong bóng
2426H 1.9 0.924 PTT Túi dây kéo, nệm nhỏ, màng bong bóng
2427K 4 0.924 Basell Màng co, màng phim thổi, độ trong tốt
2427H 1.9 0.924 Basell Màng co, màng phim thổi, độ trong tốt
HP4024WN 4 0.923 Sabic Thổi túi có chất phụ gia slip và anti-block
HP4024ZN 4 0.923 Sabic Thổi túi có nhiều chất phụ gia slip và anti-block
260GG 5 0.922 Titan Thổi túi dây kéo
C150Y 5 0.921 Petlin Túi, màng, nệm, túi giặt có chất phụ gia antioxidant (BHT free), slip, antiblock

LDPE Foam

Hạt nhựa LDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
2024NDF 2 0.924 Sabic Làm màng mút không có chất phụ gia
2024JDF 2 0.924 Sabic Làm màng mút có chất phụ gia
2426H 1.9 0.924 PTT Làm màng mút, nệm mỏng
2427H 1.9 0.924 Basell Làm màng mút, nệm mỏng