HDPE kéo sợi

Hạt nhựa HDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min)     Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
HD5000S 0.8 0.954 PTT Lưới đánh cá, bạt phủ,, lưới phủ nông nghiệp
H5480S 0.8 0.954 SCG Lưới đánh cá, bạt phủ,, lưới phủ nông nghiệp

HDPE Thổi

Hạt nhựa HDPE
Mã hàng Độ nóng chảy(g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
5502BN 0.35 0.955 Chevron Phillips Thổi chai đa lớp, thuốc trừ sâu, chai thuốc
5502BN 0.35 0.955 Saudi Polymers Thổi chai đa lớp, thuốc trừ sâu, chai thuốc
B5822 1.2 0.958 Sabic Thổi chai đa lớp, thuốc trừ sâu, chai thuốc
ACP 5831D 0.3 0.958 Basell Thổi chai đa lớp, thuốc trừ sâu, chai thuốc, thổi chai mỏng, đồ chơi
H5840B 0.4 0.958 SCG Thổi chai, thùng lớn, chai đựng xăng, dầu nhớt, chai thuốc trừ sâu, mỹ phẩm

HDPE Ép

Hạt nhựa HDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
HD1100J 18 0.958 PTT Ép các đồ dùng nhỏ, văn phòng phẩm, đồ chơi
HD2208J 3.7 0.961 PTT Ép đồ ngoại thất, thùng rác, pallet
M200056 20 0.956 Sabic Ép nắp, ly, hộp thực phẩm, đồ nội thất
LH-6070UV 7.5 0.961 Daelim Ép nắp, ly, hộp thực phẩm, đồ ngoại thất

HDPE film

Hạt nhựa HDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
F00952J 0.05 0.952 Sabic Thổi túi shopping
FI0750 0.22 0.950 Sabic Thổi túi shopping mỏng, túi lớn
7000F 0.04 0.956 PTT Thổi túi shopping, túi cuộn, túi rác
H5604F 0.04 0.956 SCG Thổi túi shopping, túi lớn

LDPE tráng

Hạt nhựa LDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
D777C 7 0.918 SCG Tráng giấy, tráng phôi, tráng trên sợi thủy tinh
WNC199 8 0.918 Qenos Tráng cho các ứng dụng trong thực phẩm tốt

LDPE Ép

Hạt nhựa LDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
2426K 4 0.924 PTT Thổi túi, màng bong bóng
2420K 4 0.924 PTT Thổi túi, màng bong bóng
1922N0 22 0.919 Sabic Ứng dụng làm đồ bảo quản thực phẩm
2008N0 7.5 0.920 Sabic  Làm ống không có phụ gia, hạt màu và các ứng dụng kết hợp khác
2308N0 7.5 0.924 Sabic Làm ống không có phụ gia, hạt màu và các ứng dụng kết hợp khác

LLDPE Film

Hạt nhựa LLDPE
Mã hàngĐộ nóng chảy (g/10min)Tỷ trọng (g/cm3)Xuất xứỨng dụng
218WJ20.918SabicLàm bao bì thông thường
118WJ10.918SabicLàm bao bì thông thường
218BJ20.918SabicLàm màng quấn pallet, màng bọc thức ăn (TNPP Free)
7420D120.920PTTLàm bao bì thông thường
7420A20.918PTTLàm màng quấn pallet, màng bọc thức ăn
7410D110.920PTTLàm bao bì thông thường
F212220.918AramcoLàm màng quấn pallet
HF12010.918SasolLàm màng quấn pallet

F2231 3.1 0.918 Aramco Làm màng quấn pallet

 

LLDPE Injection Molding

Hạt nhựa LLDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
M500026 50 0.926 Sabic Ép nắp, phụ tùng ô tô, đồ dùng gia đình, thùng rác
M200024 20 0.924 Sabic Ép nắp, phụ tùng ô tô, đồ dùng gia đình, thùng rác
8420A 20 0.924 PTT Ép đồ dùng thông thường, thùn rác
LL 6101 20 0.924 Exxon Ép nắp, phụ tùng ô tô, đồ dùng gia đình, thùng rác, tấm lót sàn, hộp gia dụng lớn

LDPE Film

Hạt nhựa LDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
2426K 4 0.924 PTT Túi dây kéo, nệm nhỏ, màng bong bóng
2426H 1.9 0.924 PTT Túi dây kéo, nệm nhỏ, màng bong bóng
2427K 4 0.924 Basell Màng co, màng phim thổi, độ trong tốt
2427H 1.9 0.924 Basell Màng co, màng phim thổi, độ trong tốt
HP4024WN 4 0.923 Sabic Thổi túi có chất phụ gia slip và anti-block
HP4024ZN 4 0.923 Sabic Thổi túi có nhiều chất phụ gia slip và anti-block
260GG 5 0.922 Titan Thổi túi dây kéo
C150Y 5 0.921 Petlin Túi, màng, nệm, túi giặt có chất phụ gia antioxidant (BHT free), slip, antiblock

LDPE Foam

Hạt nhựa LDPE
Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
2024NDF 2 0.924 Sabic Làm màng mút không có chất phụ gia
2024JDF 2 0.924 Sabic Làm màng mút có chất phụ gia
2426H 1.9 0.924 PTT Làm màng mút, nệm mỏng
2427H 1.9 0.924 Basell Làm màng mút, nệm mỏng