Mã hàng Độ nóng chảy (g/10min) Tỷ trọng (g/cm3) Xuất xứ Ứng dụng
2426K 4 0.924 PTT Thổi túi, màng bong bóng
2420K 4 0.924 PTT Thổi túi, màng bong bóng
1922N0 22 0.919 Sabic Ứng dụng làm đồ bảo quản thực phẩm
2008N0 7.5 0.920 Sabic  Làm ống không có phụ gia, hạt màu và các ứng dụng kết hợp khác
2308N0 7.5 0.924 Sabic Làm ống không có phụ gia, hạt màu và các ứng dụng kết hợp khác